Danh sách Thí sinh trúng tuyển hệ Cao đẳng đợt I năm 2026
Lượt xem: 36 Ngày đăng: 20/07/2026
DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN VÀ NHẬP HỌC ĐỢT I NĂM 2026
| Stt | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | HKTT | |
| 1 | Lưu Hoàng | Anh | 06/01/1994 | Nam | Phường Xuân Hòa – Phú Thọ |
| 2 | Trần Thị Trâm | Anh | 02/02/1997 | Nữ | Phường Hoàng Mai – Hà Nội |
| 3 | Nguyễn Đức | Anh | 02/12/1996 | Nam | Phường Giảng Võ – Thành phố Hà Nội |
| 4 | Nguyễn Thị | Bình | 22/05/1989 | Nữ | Bắc Ninh |
| 5 | Nguyễn Xuân | Cảnh | 20/06/1975 | Nữ | Phường Cầu Giấy – Hà Nội |
| 6 | Mùa Thị | Chà | 14/10/2000 | Nữ | Xã Sìn Chéng – Lào Cai |
| 7 | Lê Thị Anh | Đào | 03/02/1989 | Nữ | Phường Hòa Bình – TP Hải Phòng |
| 8 | Nông Thị | Diệp | 11/03/2000 | Nữ | Thái Nguyên |
| 9 | Nguyễn Thùy | Dương | 20/12/1988 | Nữ | Hà Đông – Hà Nội |
| 10 | Ngô Hồng | Duy | 26/03/2002 | Nam | Phường Kim Liên – Hà Nội |
| 11 | Hà Thị | Giang | 06/05/1989 | Nữ | Xã Mường Bi – Tỉnh Phú Thọ |
| 12 | Lê Trung | Hà | 07/10/1999 | Nam | Phường Vị Khê – Ninh Bình |
| 13 | Lê Thanh | Hải | 09/02/1978 | Nam | Phường Tây Mỗ – Hà Nội |
| 14 | Lâm Chấn | Hiểu | 14/01/2000 | Nam | Phường Tương Mai – Hà Nội |
| 15 | Trương Quang | Hưng | 08/12/1986 | Nam | Kim Sơn – Ninh Bình |
| 16 | Kiều Thị | Hương | 01/10/1990 | Nữ | Xã Nghĩa Dân – Hưng Yên |
| 17 | Vũ Thị | Minh | 25/04/1987 | Nữ | Xã Xuân Giang – Ninh Bình |
| 18 | Tiêu Quang | Nam | 04/01/1983 | Nam | Xã Tứ Kỳ – Thành phố Hải Phòng |
| 19 | Ma Thị Thùy | Ngân | 07/09/1995 | Nữ | Xã Bình Yên – Tỉnh Thái Nguyên |
| 20 | Phạm Trọng | Nghĩa | 09/10/1985 | Nam | Phú Xuyên – Hà Nội |
| 21 | Hoàng Lệ | Nhật | 28/12/1977 | Nữ | Xã Hòa An – Cao Bằng |
| 22 | Nguyễn Bá | Quỳnh | 18/12/1990 | Nam | Xã Vĩnh Thanh – Hà Nội |
| 23 | Bùi Huy | Thành | 21/05/1998 | Nam | Phường Tây Hồ – Hà Nội |
| 24 | Lê Thị | Thảo | 09/10/1986 | Nữ | Phường Đông Sơn – Thanh Hóa |
| 25 | Nguyễn Văn | Thịnh | 26/07/1990 | Nam | Xã Quang Lịch – Tỉnh Hưng Yên |
| 26 | Nguyễn Quang | Tình | 22/07/1989 | Nam | Xã Tân Minh – Tỉnh Ninh Bình |
| 27 | Lê Thị | Tuyết | 10/09/1985 | Nữ | Phường Gia Sàng – Thái Nguyên |
| 28 | Lê Thị | Vân | 09/12/1990 | Nữ | Giảng Võ – Hà Nội |
| 29 | Nguyễn Thị | Vân | 11/02/2000 | Nữ | Phụng Công – Hưng Yên |
| 30 | Trần Thị | Xuân | 08/07/1995 | Nữ | Xã Hải Châu – Nghệ An |
| 31 | Dương Thị | Ánh | 02/02/1994 | Nữ | Xã Tân Thanh – Tuyên Quang |
| 32 | Trần Tuấn | Anh | 16/08/1989 | Nam | Phường Bồ Đề – Hà Nội |
| 33 | Ngô Ngọc | Bảo | 31/10/1971 | Nam | Phường Hồng Hà – Hà Nội |
| 34 | Trình Thị Kim | Chi | 27/02/2002 | Nữ | Thôn 2, Nga Trung, Nga Sơn, Thanh Hóa |
| 35 | Phạm Văn | Chính | 19/09/1995 | Nam | Phường Nghĩa Đô – Hà Nội |
| 36 | Đỗ Mạnh | Cường | 26/06/1991 | Nam | Xã Tiên Lữ – Phú Thọ |
| 37 | Bùi Đình | Đức | 11/09/1989 | Nam | Lê Xá, Đại Bản, An Dương, Hải Phòng |
| 38 | Nguyễn Hoàng | Dung | 22/04/2000 | Nữ | Phường Việt Hưng – Hà Nội |
| 39 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 24/11/1982 | Nữ | Phường Từ Sơn – Bắc Ninh |
| 40 | Nhữ Thị Thúy | Hằng | 12/10/1997 | Nữ | Tuyên Quang |
| 41 | Phạm Thị | Hiền | 27/09/1983 | Nữ | Xã Tiền Hải – Tỉnh Hưng Yên |
| 42 | Đặng Thị Thanh | Hiên | 03/09/1979 | Nữ | Xã Gia Lâm – Hà Nội |
| 43 | Hoàng Thanh | Hoa | 31/03/1986 | Nữ | Phường Phúc La – Hà Nội |
| 44 | Ngô Mạnh | Hoàng | 08/11/1985 | Nam | Gia Lâm – Hà Nội |
| 45 | Hoàng Minh | Hùng | 29/06/1983 | Nam | Phường Phổ Yên – Thái Nguyên |
| 46 | Đinh Thị Vinh | Hương | 12/04/1981 | Nữ | Phường Long Biên – Hà Nội |
| 47 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 20/03/1988 | Nữ | Tiến Thịnh, Mê Linh, Hà Nội |
| 48 | Nguyễn Văn | Lợi | 27/10/2000 | Nam | Phường An Phong – Hải Phòng |
| 49 | Nguyễn Thị Kiều | Ly | 07/06/1977 | Nữ | Xã Đan Phượng – Hà Nội |
| 50 | Nguyễn Sao | Mai | 31/12/1988 | Nam | Phú Xuyên – Hà Nội |
| 51 | Phùng Thị Kim | Ngân | 31/08/1986 | Nữ | Phường Tây Hồ – Hà Nội |
| 52 | Đinh Thị Hồng | Nhân | 21/03/1990 | Nữ | Xã Uông Bí – Quảng Ninh |
| 53 | Phạm Thị Kiều | Oanh | 12/06/1993 | Nữ | Phường Yên Nghĩa – Hà Nội |
| 54 | Nguyễn Thị | Sơn | 03/03/1983 | Nam | Phường Phổ Yên – Thái Nguyên |
| 55 | Nguyễn Đắc | Thành | 02/11/1999 | Nam | Phường Đồng Văn – Ninh Bình |
| 56 | Nông Thị | Thu | 19/02/1993 | Nữ | Xã Hoàng Văn Thụ – Lạng Sơn |
| 57 | Lương Thị | Thủy | 12/06/1992 | Nữ | Hoài Đức – Hà Nội |
| 58 | Đỗ Văn | Tuân | 05/02/1984 | Nam | Phường Chu Văn An – Hải Phòng |
| 59 | Nguyễn Thanh | Tùng | 07/04/1973 | Nam | Hà Nội |
| 60 | Bùi Kim | Xuân | 17/01/1990 | Nữ | Phường Yên Hòa – Hà Nội |
| 61 | Nguyễn Thị Mai | Anh | 17/08/1996 | Nữ | Phường Thụy Phương – Hà Nội |
| 62 | Nguyễn Tuấn | Anh | 13/08/2005 | Nam | Phường Mộc Châu – Sơn La |
| 63 | Bùi Thị | Bích | 02/08/1991 | Nữ | Xã Yên Thế – Bắc Ninh |
| 64 | Nguyễn Thị Linh | Chi | 26/06/1996 | Nữ | Phường Bồ Đề – Hà Nội |
| 65 | Vũ Thị | Chinh | 12/06/1996 | Nữ | Phường Tây Hồ – Hà Nội |
| 66 | Nguyễn Văn | Đạt | 13/04/2002 | Nam | Xã Mỹ Đức – Hà Nội |
| 67 | Nguyễn Tiến | Quyết | 03/08/1983 | Nam | Xã Hưng Đạo – Hà Nội |
| 68 | Đặng Ngọc | Dương | 06/09/2003 | Nam | Xã Tam Dương Bắc – Phú Thọ |
| 69 | Đoàn Thị | Dương | 19/10/1987 | Nữ | Xã Vĩnh Bảo – Hải Phòng |
| 70 | Lê Quang | Duy | 23/08/2005 | Nam | Xã Thượng Phúc – Hà Nội |
| 71 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 09/10/1983 | Nữ | Phường Đông Ngạc – Hà Nội |
| 72 | Vương Quang | Hà | 18/08/2005 | Nam | Xã Sơn Đồng – Hà Nội |
| 73 | Nguyễn Ngọc | Hải | 02/09/1999 | Nam | Xã Thượng Phúc – Hà Nội |
| 74 | Trần Văn | Quyến | 03/02/2005 | Nam | Xã Nghĩa Lâm – Ninh Bình |
| 75 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 28/05/1997 | Nữ | Xã Đô Lương – Nghệ An |
| 76 | Nguyễn Mỹ | Hạnh | 15/08/2005 | Nữ | Xã Thuận An – Hà Nội |
| 77 | Hoàng Hồng | Hạnh | 04/07/1990 | Nữ | Phường Phú Thượng – Hà Nội |
| 79 | Lê Thị | Hiền | 16/10/1982 | Nữ | Phường Hạ Long – Quảng Ninh |
| 80 | Trần Trung | Hiếu | 25/01/2004 | Nam | Xã Ý Yên – Ninh Bình |
| 81 | Nguyễn Công | Hoài | 22/09/1984 | Nam | Xã Thuần Trung – Nghệ An |
| 82 | Nguyễn Mạnh | Hùng | 23/10/2005 | Nam | Xã Hồng Sơn – Hà Nội |
| 83 | Hoàng Thị | Lâm | 07/05/1984 | Nữ | Xã Hữu Lũng – Lạng Sơn |
| 84 | Nguyễn Thị Hồng | Lan | 13/02/2003 | Nữ | Xã Hồng Sơn – Hà Nội |
| 85 | Trần Hiếu | Lễ | 01/01/2005 | Nam | Xã Quý Nhất – Ninh Bình |
| 86 | Nguyễn Thùy | Linh | 01/07/1988 | Nữ | Phường Lào Cai – Lào Cai |
| 87 | Ma Hải | Linh | 16/06/1989 | Nữ | Xã Minh Tâm – Cao Bằng |
| 88 | Mai Thị | Ly | 16/08/1985 | Nữ | Xã Trà Giang – Hưng Yên |
| 89 | Nguyễn Thị | Phương | 23/07/1981 | Nữ | Phường Ngọc Hà – Hà Nội |
| 90 | Hoàng Thành | Đức | 21/02/1985 | Nam | Xã An Phú – Hải Phòng |
| 91 | Nguyễn Thị | Huyền | 06/04/1990 | Nữ | Phường Dương Nội – Hà Nội |
| 92 | Lê Thị | Quyên | 01/01/1994 | Nữ | Phường Hồng Hà – Hà Nội |
| 93 | Đàm Thùy | Linh | 05/07/2005 | Nữ | Phường Song Liễu – Bắc Ninh |
| 94 | Nguyễn Thị Thúy | Lương | 04/02/1979 | Nữ | Xã Văn Giang – Hưng Yên |
| 95 | Nguyễn Thị | Mai | 10/10/1984 | Nữ | Phường Dương Nội – Hà Nội |
| 96 | Phan Ngô Bảo | Minh | 02/10/1994 | Nam | Xã Ân Thi – Hưng Yên |
| 97 | Nguyễn Hà | My | 24/01/1992 | Nữ | Phường Bồ Đề – Hà Nội |
| 98 | Phạm Thị Thảo | Nhi | 06/12/2005 | Nữ | Xã Hoài Đức – Hà Nội |
| 99 | Vũ Cẩm | Nhung | 07/04/1999 | Nữ | Xã Đông Hưng – Hưng Yên |
| 100 | Lê Quan | Phát | 29/11/2004 | Nam | Hà Nội |
| 101 | Đỗ Hữu | Hải | 19/07/1997 | Nam | Phường Thái Bình – Hưng Yên |
| 102 | Lê Thị | Toan | 16/04/1992 | Nữ | Xã Thiên Lộc – Hà Nội |
| 103 | Nguyễn Ngọc Thúy | Quỳnh | 19/09/2003 | Nữ | Phường Phú Diễn – Hà Nội |
| 104 | Dương Công Lê | Tâm | 22/06/1997 | Nam | Xã Hưng Vũ – Lạng Sơn |
| 105 | Phạm Thế | Thanh | 29/11/1984 | Nam | Phường Tây Tựu – Hà Nội |
| 106 | Cao Việt | Thành | 06/02/1989 | Nam | Phường Kiến Hưng – Hà Nội |
| 107 | Nguyễn Thị | Thảo | 19/06/1989 | Nữ | Xã Hải Hưng – Ninh Bình |
| 108 | Trần Thị | Thêu | 28/02/1977 | Nữ | Xã Đan Phượng – Hà Nội |
| 109 | Đào Thị | Thỏa | 25/02/1991 | Nữ | Xã Hà Bắc – Hải Phòng |
| 110 | Bùi Thị Hoài | Thu | 08/02/1981 | Nữ | Phường Từ Liêm – Hà Nội |
| 111 | Nguyễn Nhất | Thuận | 01/03/1996 | Nam | Xã Đường An – Hải Phòng |
| 112 | Đặng Thị Thân | Thương | 20/12/2004 | Nữ | Phường An Khê – Gia Lai |
| 113 | Vũ Thị | Thùy | 12/06/1995 | Nữ | Xã Sóc Sơn – Hà Nội |
| 114 | Nguyễn Đức | Toàn | 10/05/1992 | Nam | Xã Mỹ Đức – Hà Nội |
| 115 | Nguyễn Thanh | Huyền | 23/03/1992 | Nữ | Xã Sơn Đông – Hà Nội |
| 116 | Đặng Quang | Tuấn | 16/11/2000 | Nam | Xã Nho Quan – Ninh Bình |
| 117 | Nông Thế | Vũ | 03/01/1974 | Nam | Xã Đông Khê – Cao Bằng |
| 118 | Nguyễn Thị | Xuyến | 13/09/1988 | Nữ | Phường Hoàng Liệt – Hà Nội |


Thời khoá biểu
Tra cứu điểm thi
ĐỊA ĐIỂM TUYỂN SINH
Trang Thông Tin Đào tạo
MẪU LÝ LỊCH HSSV