Tâm mạch ứ trở: Dấu hiệu cảnh báo và cách điều trị theo Đông y
Lượt xem: 13 Ngày đăng: 27/07/2026
Tâm mạch ứ trở là một hội chứng bệnh lý thường gặp trong Đông y, liên quan đến tình trạng huyết ứ làm cản trở sự lưu thông của khí huyết trong hệ mạch của tim. Người mắc chứng này thường xuất hiện các biểu hiện như đau tức ngực, hồi hộp, khó thở, môi tím hoặc lưỡi tím.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, Tâm mạch ứ trở có thể ảnh hưởng đến chức năng tim mạch cũng như chất lượng cuộc sống. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị hiệu quả.

Mục lục
1. Tâm mạch ứ trở là gì?
Theo Y học cổ truyền, Tâm có chức năng chủ huyết mạch và chủ thần minh. Khí huyết lưu thông thuận lợi sẽ giúp tim hoạt động ổn định, nuôi dưỡng toàn bộ cơ thể. Khi huyết bị ứ trệ trong mạch, sự lưu thông bị cản trở sẽ hình thành chứng Tâm mạch ứ trở.
Nguyên nhân của huyết ứ có thể do khí trệ, hàn tà, tuổi già, bệnh mạn tính hoặc tổn thương lâu ngày khiến huyết không vận hành bình thường. Đông y cho rằng “bất thông tắc thống”, nghĩa là nơi nào khí huyết không thông thì nơi đó sẽ xuất hiện đau.
Trong Y học hiện đại, nhiều biểu hiện của Tâm mạch ứ trở có điểm tương đồng với các bệnh lý như:
- Bệnh động mạch vành
- Thiếu máu cơ tim
- Đau thắt ngực
- Xơ vữa động mạch
- Một số rối loạn tuần hoàn tim mạch
Tuy nhiên, Đông y không chỉ điều trị triệu chứng mà còn chú trọng điều hòa khí huyết, hoạt huyết hóa ứ và phục hồi chức năng của tạng Tâm.
2. Nguyên nhân gây Tâm mạch ứ trở
Có nhiều yếu tố dẫn đến tình trạng huyết ứ trong mạch tim. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến.
2.1. Tuổi cao, tuần hoàn máu suy giảm
Khi tuổi tác tăng lên, chức năng của các tạng phủ, đặc biệt là Tâm và Thận, dần suy giảm. Khí huyết lưu thông chậm hơn, thành mạch kém đàn hồi, máu dễ bị đình trệ.
Ngoài ra, người lớn tuổi thường mắc các bệnh lý như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch hoặc đái tháo đường khiến tuần hoàn máu kém hiệu quả, từ đó hình thành huyết ứ.
Đây là lý do chứng Tâm mạch ứ trở thường gặp ở người trung niên và cao tuổi.
2.2. Căng thẳng, lo âu kéo dài làm khí huyết ứ trệ
Đông y cho rằng cảm xúc ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của khí.
Khi thường xuyên lo âu, căng thẳng, áp lực công việc, mất ngủ kéo dài,… khí sẽ bị uất trệ, dẫn đến huyết không lưu thông thuận lợi. Theo thời gian, khí trệ sinh huyết ứ, làm xuất hiện các triệu chứng đau ngực, hồi hộp và đánh trống ngực.
Đây cũng là nguyên nhân ngày càng phổ biến ở người trẻ hiện nay.
2.3. Ăn nhiều thực phẩm nhiều dầu mỡ, rượu bia
Chế độ ăn không lành mạnh là yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành Tâm mạch ứ trở.
Các thực phẩm như: Đồ chiên rán, thức ăn nhanh, nội tạng động vật, thực phẩm nhiều cholesterol, rượu bia,… làm tăng đàm thấp trong cơ thể.
Theo Đông y, đàm thấp kết hợp với huyết ứ sẽ làm tắc nghẽn mạch lạc, cản trở tuần hoàn máu và ảnh hưởng đến hoạt động của tim.

2.4. Ít vận động, béo phì
Lười vận động khiến khí huyết lưu thông kém, tốc độ tuần hoàn giảm và dễ hình thành huyết ứ.
Bên cạnh đó, người béo phì thường có nguy cơ:
- Rối loạn lipid máu
- Tăng huyết áp
- Đái tháo đường
- Xơ vữa động mạch
Những yếu tố này đều góp phần thúc đẩy chứng Tâm mạch ứ trở phát triển.
2.5. Bệnh lý tim mạch hoặc bệnh mạn tính
Những người mắc bệnh như: Bệnh mạch vành, suy tim, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn đông máu,… thường có tuần hoàn máu kém hơn người bình thường.
Theo Đông y, bệnh kéo dài làm hao tổn chính khí, khiến huyết vận hành chậm và lâu ngày sinh huyết ứ.
3. Triệu chứng của chứng Tâm mạch ứ trở
Biểu hiện lâm sàng của Tâm mạch ứ trở khá đa dạng, tùy thuộc vào mức độ huyết ứ và thể trạng từng người.
3.1. Đau tức ngực
Đây là triệu chứng đặc trưng nhất.
Người bệnh thường cảm thấy:
- Đau thắt vùng trước tim
- Đau như bị bó chặt
- Đau lan sang vai trái hoặc cánh tay trái
- Đau tăng khi vận động hoặc xúc động mạnh
Cơn đau có thể kéo dài từ vài phút đến hàng chục phút và tái phát nhiều lần.
3.2. Hồi hộp, đánh trống ngực
Do huyết không nuôi dưỡng đầy đủ cho tim, người bệnh thường có cảm giác:
- Tim đập nhanh
- Tim đập không đều
- Hồi hộp
- Lo lắng vô cớ
Triệu chứng thường xuất hiện khi làm việc nặng hoặc sau khi căng thẳng.
3.3. Khó thở, đặc biệt khi gắng sức
Khó thở là dấu hiệu cho thấy chức năng bơm máu của tim đang bị ảnh hưởng.
Người bệnh có thể:
- Hụt hơi khi leo cầu thang
- Khó thở khi đi bộ nhanh
- Mệt nhiều khi vận động
- Một số trường hợp khó thở cả khi nghỉ ngơi
Nếu triệu chứng kéo dài, cần được thăm khám sớm để loại trừ các bệnh lý tim mạch nguy hiểm.

3.4. Môi tím, lưỡi tím hoặc có điểm ứ huyết
Trong Đông y, quan sát lưỡi là phương pháp chẩn đoán rất quan trọng.
Người mắc Tâm mạch ứ trở thường có:
- Lưỡi màu tím sẫm
- Có nhiều điểm xuất huyết nhỏ trên lưỡi
- Môi tím
- Sắc mặt tối
Đây là dấu hiệu cho thấy huyết đang lưu thông kém.
3.5. Mạch Sáp hoặc mạch Kết, mạch Đại
Khi bắt mạch, thầy thuốc Đông y thường nhận thấy:
- Mạch Sáp: mạch đi khó khăn, không trơn tru, biểu hiện huyết ứ.
- Mạch Kết: mạch chậm, ngắt quãng không đều.
- Mạch Đại: mạch lớn, đôi khi xuất hiện ở người có bệnh tim kéo dài hoặc khí huyết mất điều hòa.
Việc kết hợp bắt mạch với quan sát lưỡi và hỏi bệnh giúp xác định chính xác thể bệnh để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
4. Phương pháp điều trị Tâm mạch ứ trở
Mục tiêu điều trị trong Đông y là hoạt huyết hóa ứ, thông mạch chỉ thống, điều hòa khí huyết và cải thiện chức năng tim mạch.
4.1. Điều chỉnh chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng
Người bệnh cần thay đổi lối sống để hỗ trợ điều trị và phòng ngừa tái phát.
Nên:
- Ăn nhiều rau xanh và trái cây.
- Hạn chế thực phẩm nhiều chất béo bão hòa.
- Giảm muối và đường trong khẩu phần ăn.
- Uống đủ nước mỗi ngày.
- Tập luyện nhẹ nhàng như đi bộ, đạp xe, dưỡng sinh hoặc thái cực quyền.
- Ngủ đủ giấc, hạn chế thức khuya.
- Kiểm soát căng thẳng bằng thiền hoặc các bài tập thư giãn.
Đồng thời, cần bỏ hút thuốc lá và hạn chế rượu bia để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
4.2. Điều trị bằng thuốc Đông y
Tùy theo từng thể bệnh, thầy thuốc sẽ xây dựng bài thuốc với nguyên tắc:
- Hoạt huyết hóa ứ.
- Thông kinh hoạt lạc.
- Lý khí chỉ thống.
- Dưỡng tâm an thần.
- Ích khí dưỡng huyết nếu có khí hư kèm theo.
Một số vị thuốc Đông y thường được sử dụng gồm:
- Đan sâm
- Xuyên khung
- Đào nhân
- Hồng hoa
- Tam thất
- Xích thược
- Ngưu tất
Việc sử dụng thuốc cần được chỉ định bởi bác sĩ hoặc thầy thuốc có chuyên môn để đảm bảo an toàn và phù hợp với từng thể bệnh. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc vì có thể xảy ra tương tác với các thuốc điều trị tim mạch đang sử dụng.
4.3. Châm cứu, bấm huyệt
Châm cứu là phương pháp được ứng dụng rộng rãi trong điều trị Tâm mạch ứ trở.
Một số huyệt thường được lựa chọn:
- Nội Quan
- Tâm Du
- Đản Trung
- Thần Môn
- Cự Khuyết
- Quyết Âm Du
Tác dụng của châm cứu gồm:
- Giảm đau ngực.
- Cải thiện tuần hoàn máu.
- Điều hòa nhịp tim.
- Giảm căng thẳng.
- Hỗ trợ nâng cao chất lượng giấc ngủ.
Bấm huyệt cũng có thể được áp dụng để hỗ trợ lưu thông khí huyết, tuy nhiên cần thực hiện đúng kỹ thuật bởi người có chuyên môn.

4.4. Kết hợp điều trị với Y học hiện đại
Trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi người bệnh có bệnh động mạch vành, tăng huyết áp hoặc suy tim, việc kết hợp Đông y và Y học hiện đại mang lại hiệu quả tích cực.
Người bệnh cần:
- Khám tim mạch định kỳ.
- Tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ.
- Kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu.
- Theo dõi các dấu hiệu bất thường như đau ngực dữ dội, khó thở tăng lên hoặc ngất để được cấp cứu kịp thời.
Sự phối hợp hợp lý giữa thuốc Tây y, điều trị Đông y, chế độ dinh dưỡng và luyện tập sẽ giúp cải thiện tuần hoàn, giảm triệu chứng và hạn chế nguy cơ biến chứng.
Tâm mạch ứ trở là hội chứng thường gặp trong Đông y, đặc trưng bởi tình trạng huyết ứ làm cản trở lưu thông máu đến tim. Việc nhận biết sớm các triệu chứng như đau tức ngực, hồi hộp, khó thở hay lưỡi tím có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và điều trị.

![[Chi tiết] Vai trò và chức năng của Điều dưỡng viên](https://tuetinh.edu.vn/wp-content/uploads/2023/06/vai-tro-cua-dieu-duong-0-600x400.jpg)





Thời khoá biểu
Tra cứu điểm thi
ĐỊA ĐIỂM TUYỂN SINH
Trang Thông Tin Đào tạo
MẪU LÝ LỊCH HSSV