Ngành Dược tiếng Anh là gì? List từ vựng chuyên ngành Dược
Logo

Ngành Dược tiếng Anh là gì? Tiếng Anh chuyên ngành Dược tổng hợp

Lượt xem: 992 Ngày đăng: 17/11/2023

5/5 - (1 bình chọn)

Tiếng Anh là một ngôn ngữ tương đối phổ biến trên thế giới hiện nay và là điểm cộng tuyệt vời cho bất kỳ công việc hay ngành học nào. Nếu bạn đang băn khoăn “Ngành Dược tiếng Anh là gì?” thì bài viết này sẽ giải đáp cho bạn. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ được cung cấp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Dược phổ biến hiện nay. 

1. Ngành Dược tiếng Anh là gì? 

Ngành Dược tiếng Anh là “pharmaceutical industry” hay có thể dịch ra là “Ngành công nghiệp Dược phẩm”. Đây là một cụm từ ghép kết hợp giữa pharmaceutical – Dược phẩm và industry – Ngành Công nghiệp. Phiên âm của cụm từ này như sau: ˌfärməˈso͞odək(ə)l – ˈindəstrē.

Ngành Dược tiếng Anh là “pharmaceutical industry”
Ngành Dược tiếng Anh là “pharmaceutical industry”

2. Tổng hợp từ vựng Anh chuyên ngành Dược chuyên dụng

Bên cạnh định nghĩa, Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội cũng thấy rất nhiều bạn đọc quan tâm về những từ ngữ tiếng Anh chuyên ngành Dược. Để bạn có thể nắm được những cụm từ tiếng Anh thông dụng của chuyên ngành này, xin mời theo dõi những nhóm từ vựng đã được sắp xếp dưới đây.

Từ vựng về công việc, vị trí làm việc của Dược sĩ

  • medicine: ngành Y Dược
  • pharmacist: dược sĩ
  • chemist: dược sĩ
  • druggist: dược sĩ
  • pharmacy: cửa hàng thuốc (tây)
  • chemist’s: cửa hàng thuốc (tây)
  • drugstore: cửa hàng thuốc (tây)
  • western medicine: Tây y
  • eastern medicine: Đông Y
  • traditional medicine: y học cổ truyền 
  • herbalist: thầy lang
  • herb: thảo dược
Trong tiếng Anh chuyên ngành Dược, thảo dược là “herb”
Trong tiếng Anh chuyên ngành Dược, thảo dược là “herb”
  • prescribe: kê đơn
  • prescription: đơn thuốc
  • prescribe: kê đơn
  • put [somebody] on [something]: kê đơn cho ai uống thuốc gì
  • license: giấy phép (hành nghề)
  • medical ethics: y đức
  • hospital: bệnh viện
  • clinic: phòng khám.

Từ vựng về các loại thuốc ngành Dược tiếng Anh là gì? 

  • Medication: dược phẩm
  • brand name drug: Thuốc phát minh (biệt dược gốc)
  • generic drug: thuốc cơ bản (thuốc tương đương sinh học với biệt dược gốc về các tính chất dược động học và dược lực học)
  • retail drug: thuốc bán lẻ
  • physician-administered drugs: thuốc do dược sĩ quản lý
  • innovator drug: thuốc cải tiến
  • multisource drug: thuốc đa nguồn
  • Capsule: thuốc con nhộng
  • Injection: thuốc tiêm, chất tiêm
  • Ointment: thuốc mỡ
  • Paste: thuốc bôi
  • Powder: thuốc bột
  • Solution: thuốc nước
  • Spray: thuốc xịt
Một số từ vựng về các dạng thuốc phổ biến
Một số từ vựng về các dạng thuốc phổ biến
  • Suppository: thuốc đạn ( trị táo bón)
  • Syrup: thuốc bổ dạng siro
  • Tablet: thuốc viên
  • Inhaler: ống hít.

Từ vựng về các triệu chứng thường gặp

  • ache: cơn đau (đếm được)
  • have an earache: bị đau tai
  • a backache: bị đau lưng
  • have a headache: bị đau đầu
  • have a stomachache: bị đau dạ dày
  • have a toothache: bị đau răng
  • pain: cơn đau (đếm được và không đếm được)
  • be in pain: bị đau
  • have joint pain: bị đau khớp
  • have an upset stomach: bị khó chịu dạ dày/ bị đau dạ dày
  • have abdominal pain: bị đau ở vùng bụng
  • have diarrhea: bị tiêu chảy
  • have constipation: bị táo bón
  • have a sore throat: bị đau họng
  • have sore eyes: bị đau mắt
  • have cold feet: bị lạnh bàn chân
  • have restless leg: bị hội chứng chân bồn chồn
  • have insomnia: bị chứng mất ngủ
  • have a rash: bị nổi mẩn
  • have difficulty breathing: khó thở
  • have low blood pressure: có huyết áp thấp
  • have high blood pressure: có huyết áp cao
  • have a heart attack: lên cơn đau tim
  • have an asthma attack: lên cơn hen
  • have an allergic reaction: lên cơn dị ứng
  • have a broken [a body part]: bị gãy một bộ phận cơ thể nào đó
  • have a swollen [a body part]: bị sưng một bộ phận cơ thể nào đó
  • feel dizzy: cảm thấy chóng mặt
  • feel nauseous: cảm thấy nôn nao, muốn nôn/ ói
  • vomit: nôn/ ói
  • throw up: nôn/ ói
  • puke: nôn/ ói
  • cough: ho
  • sneeze: hắt xì
  • have a stuffy nose: bị nghẹt mũi
  • have a runny nose: bị sổ mũi
  • have a fever: bị sốt
  • have/ catch/ get (the) flu: bị cúm
  • catch a cold: bị cảm lạnh
  • lose appetite: chán ăn
  • lose weight inexplicably: giảm cân không rõ nguyên nhân
  • gain weight inexplicably: tăng cân không rõ nguyên nhân
  • lose hair excessively: rụng tóc nhiều quá mức
  • lose sense of hearing: mất thính giác
  • lose sense of smell: mất khứu giác
  • lose sense of taste: mất vị giác 
  • lose vision: mất thị giác
  • have a high heart rate: có nhịp tim cao/ tim đập nhanh
  • have a low heart rate: có nhịp tim thấp/ tim đập chậm
  • sweat excessively: đổ mồ hôi quá mức.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Dược tổng quát

  • disease/ illness/ sickness: bệnh 
Cả 3 từ disease/ illness/ sickness đều có nghĩa là bệnh
Cả 3 từ disease/ illness/ sickness đều có nghĩa là bệnh
  • health problem: vấn đề về sức khỏe
  • syndrome: hội chứng
  • symptoms: triệu chứng
  • chronic disease: bệnh mãn tính
  • critical disease: bệnh hiểm nghèo
  • infectious disease: bệnh truyền nhiễm
  • genetic disease: bệnh di truyền
  • virus: virus
  • germ: mầm bệnh/ vi trùng
  • epidemic: bệnh dịch 
  • pandemic: đại dịch
  • spread: (vi- rút/ bệnh dịch) lây lan
  • catch a disease: nhiễm một bệnh nào đó
  • contract a disease: nhiễm một bệnh nào đó (trang trọng hơn)
  • fight a disease: chiến đấu với một bệnh nào đó
  • treat a disease: chữa trị một bệnh nào đó
  • treatment: sự chữa trị
  • recover from: phục hồi sau bệnh gì đó
  • recovery: sự phục hồi.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Dược về các chứng bệnh

  • Diphtheria: Bệnh bạch hầu
  • Poliomyelitis: Bệnh bại liệt trẻ em
  • Leprosy: Bệnh phong cùi
  • Influenza, flu: Bệnh cúm
  • Epidemic, plague: Bệnh dịch
  • Diabetes: Bệnh đái đường
  • Stomachache: Bệnh đau dạ dày
  • Arthralgia: Bệnh đau khớp
  • Sore eyes (conjunctivitis): Bệnh đau mắt
  • Trachoma: Bệnh đau mắt hột
  • Appendicitis: Bệnh đau ruột thừa
  • Heart-disease: Bệnh đau tim
  • Hepatitis: Bệnh viêm gan
  • Cirrhosis: Bệnh xơ gan
  • Small box: Bệnh đậu mùa
  • Epilepsy: Bệnh động kinh
  • Asthma: Bệnh hen suyễn
  • Cough, whooping cough: Bệnh ho gà
  • Dysentery: Bệnh kiết lỵ
  • Tuberculosis, phthisis (phổi): Bệnh lao
  • Gonorrhea: Bệnh lậu
  • Paralysis (hemiplegia): Bệnh liệt nửa người
  • Skin disease: Bệnh ngoài da.
  • Infarction (cardiac infarctus): Bệnh nhồi máu cơ tim
  • Beriberi: Bệnh tê phù
  • Malaria, paludism: bệnh sốt rét
  • Dengue fever: Bệnh sốt xuất huyết
  • Measles: Bệnh sởi
  • Arthritis: Bệnh sưng khớp xương
  • Constipation: Bệnh táo bón
  • Mental disease: Bệnh tâm thần
  • Anemia: Bệnh thiếu máu
  • Chickenpox: Bệnh thủy đậu
  • Typhoid (fever): Bệnh thương hàn
  • Syphilis: Bệnh tim
  • Hemorrhoids: Bệnh trĩ
  • Cancer: Ung thư
  • Tetanus: Bệnh uốn ván
  • Meningitis: Bệnh viêm màng não
  • Encephalitis: Bệnh viêm não
  • Bronchitis: Bệnh viêm phế quản
  • Pneumonia: Bệnh viêm phổi
  • Enteritis: Bệnh viêm ruột.

Thuật ngữ và viết tắt trong tiếng Anh chuyên ngành Dược

  • specialty pharmacy: nhà thuốc chuyên khoa
  • group purchasing organization: tổ chức mua thuốc theo nhóm
  • pharmacy services administration organization: tổ chức quản lý dược phẩm
  • absorption rate: tỷ lệ hấp thu
  • antibiotic stewardship: quản lý thuốc kháng sinh
  • clinical trial: thử nghiệm lâm sàng
  • generic nonproprietary: không độc quyền
  • R&D (research and development): nghiên cứu và phát triển
Hoạt động R&D là hoạt động nghiên cứu và phát triển
Hoạt động R&D là hoạt động nghiên cứu và phát triển
  • CAP (capsule): viên nang
  • CC (cubic centimeter): centimet khối
  • controlled substance: chất bị kiểm soát
  • HEPA (High efficiency particulate air): bộ lọc không khí hiệu năng cao
  • IM (intramuscular): tiêm bắp
  • INJ (injection): thuốc tiêm
  • IV (intravenous): tiêm tĩnh mạch
  • narcotics: thuốc gây nghiện
  • NS (Normal saline): nước muối sinh lý
  • OTC drugs (over-the-counter drugs): thuốc không kê đơn
  • PC (After meals): sau bữa ăn
  • PO (per os – by mouth): đường uống
  • PRN (Pro re nata – when necessary): khi cần thiết
  • qD (quaque die – one a day): mỗi ngày
  • qH (every hour): mỗi giờ
  • qAM (Every morning): mỗi buổi sáng
  • QID (four times a day): bốn lần một ngày
  • qOD (every other day): cách ngày
  • qPM (Once a day in the evening): mỗi buổi tối
  • qWK (every week): hàng tuần
  • SQ (subcutaneous): tiêm dưới da
  • STAT (immediately) : ngay lập tức
  • TID (three times a day): ba lần một ngày.

Xem thêm: Các từ viết tắt trong ngành Dược

Ông tổ ngành y Dược Việt Nam

3. Tại sao cần học tiếng Anh chuyên ngành Dược?

Cùng với sự phát triển của xã hội, sinh viên ngành Dược luôn phải cập nhật kiến thức và trau dồi các kỹ năng của bản thân, đặc biệt là tiếng Anh. Hãy cùng Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội đến với những lý do mà bạn cần trau dồi tiếng Anh ngành Dược ngay bây giờ.

3.1 Hỗ trợ việc nghiên cứu, học tập

Khi lựa chọn theo đuổi ngành Dược, bạn sẽ phải tiếp xúc với một khối lượng rất lớn các loại thuốc cùng thành phần cấu tạo. Đặc biệt, chúng đều được ghi chép và kí hiệu bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, những tài liệu chuyên môn hay nghiên cứu khoa học cũng chủ yếu sử dụng loại ngôn ngữ này.

Tài liệu chuyên môn hay nghiên cứu khoa học chủ yếu sử dụng tiếng Anh
Tài liệu chuyên môn hay nghiên cứu khoa học chủ yếu sử dụng tiếng Anh

Việc học tập, nghiên cứu của bạn sẽ trở nên trôi chảy hơn nếu có vốn tiếng Anh chuyên ngành Dược. Bạn sẽ không cần phải lo lắng khi không biết ngành Dược tiếng Anh là gì, tên loại thuốc kia đọc ra sao, kí hiệu này có nghĩa là gì,… Với đối tượng là con người, điều này còn giúp hạn chế tối đa sai sót có thể xảy ra. 

3.2 Hội nhập và mở ra nhiều cơ hội cho bản thân

Ngành Dược là ngành học khó nhưng rất tiềm năng. Hiện nay, rất nhiều tổ chức hay vốn đầu tư từ nước ngoài đã và đang tập trung hướng đến nước ta. Với vốn tiếng Anh chuyên ngành Dược chắc chắn, cơ hội của bạn sẽ rất rộng mở. Đó có thể là vị trí chuyên viên điều chế, thực hiện điều trị cho người nước ngoài,…

Mức lương nhận lại cũng hoàn toàn xứng đáng với những gì bạn đóng góp. Con số này có thể lên đến hàng nghìn USD mỗi tháng nếu bạn lựa chọn làm việc cho các doanh nghiệp nước ngoài. 

3.3 Phát triển bản thân

Không chỉ với sinh viên ngành Dược mà bất kỳ công việc, ngành học nào cũng cần học thêm tiếng Anh. Bản thân ngôn ngữ này đã trở nên rất phổ biến và trở thành ngôn ngữ toàn cầu. Dược sĩ sẽ tự tin hơn trong giao tiếp công việc hằng ngày cũng như có thể kết nối những mối quan hệ chất lượng.

Dược sĩ sẽ trở nên tự tin hơn trong công việc hằng ngày
Dược sĩ sẽ trở nên tự tin hơn trong công việc hằng ngày

Việc học và trau dồi thêm ngôn ngữ mới cũng nâng cao khả năng tư duy, xử lý vấn đề và phát triển trí tuệ của bản thân. Tuy nhiên, đây không phải điều có thể thực hiện trong chỉ một vài ngày. Vì vậy, bạn cần liên tục trau dồi và bổ sung vốn tiếng Anh chuyên ngành Dược cho bản thân nhé. 

Xem thêm: Tỷ lệ thất nghiệp ngành Dược là bao nhiêu? Nhận xét và tư vấn

Ngành Dược tiếng Anh là “pharmaceutical industry” và có rất nhiều từ ngữ chuyên ngành về công việc, các loại thuốc, chứng bệnh,… Hy vọng bạn có thể bổ sung thêm vốn kiến thức cho bản thân qua những thông tin trên đến từ Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội. Tham khảo các trang thông tin dưới đây để cập nhật thêm kiến thức hoặc tìm hiểu về chính sách tuyển sinh dược sĩ của ngôi trường Y Dược chính thống Thủ đô.

TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y DƯỢC TUỆ TĨNH HÀ NỘI

http://tuetinh.edu.vn/

http://www.tuyensinh.tuetinh.edu.vn/

https://www.facebook.com/truongtuetinhhanoi

DMCA.com Protection Status